• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6701:2011

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang bước sóng tán xạ tia X

Standard Test Method for Sulfur in Petroleum Products by Wavelength Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11268-7:2016

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 7: Bánh mài dùng để mài dẫn hướng bằng tay.

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 7: Grinding wheels for manually guided grinding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6306-13:2017

Máy biến áp điện lực – Phần 13: Máy biến áp chứa chất lỏng loại tự bảo vệ

Power transformers – Part 13: Self-protected liquid-filled transformers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6242:2011

Hệ thống đường ống và ống bằng chất dẻo. Phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dạng ép phun. Phương pháp đánh giá ngoại quan ảnh hưởng của gia nhiệt.

Plastics piping and ducting systems. Injection-moulded thermoplastics fittings. Methods for visually assessing the effects of heating

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6219:2011

Chất lượng nước - Đo tổng hoạt độ phóng xạ beta trong nước không mặn - Phương pháp nguồn dày

Water quality - Measurement of gross beta activity in non-saline water - Thick source method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6306-1:2015

Máy biến áp điện lực. Phần 1: Quy định chung

Power transformers - Part 1: General

340,000 đ 340,000 đ Xóa
Tổng tiền: 890,000 đ