-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3718-1:2005Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađio. Phần 1: Mức phơi nhiễm lớn nhất trong dải tần từ 3 kHz đến 300 GHz Management of radio frequency radiation fields hazards. Part 1: Maximum exposure levels 3 kHz to 300 GHz |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 22006:2013Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 trong ngành trồng trọt Quality management systems. Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to crop production |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6557:2000Vật liệu chống thấm. Sơn bitum cao su Waterproofing materials. Rubber bitumen paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7518:2005Hạt cacao - Thuật ngữ và định nghĩa Cocoa beans - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6115-1:2015Hàn và các quá trình liên quan. Phân loại khuyết tật hình học ở kim loại. Phần 1: Hàn nóng chảy. 59 Welding and allied processes -- Classification of geometric imperfections in metallic materials -- Part 1: Fusion welding |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 962,000 đ | ||||