• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2780:1978

Calip đo trong có chỏm cầu không qua đường kính trên 100 đến 360mm. Kết cấu và kích thước

Spherical internal gauges (not go side) with above 100 to 360mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8157:2009

Thịt xay nhuyễn chế biến sẵn

Luncheon Meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7392:2004

Trang thiết bị y tế. Xác nhận và kiểm soát thường quy tiệt trùng bằng ethylen oxit

Medical devices. Validation and routine control of ethylene oxide sterilization

172,000 đ 172,000 đ Xóa
4

TCVN 8750:2014

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất deltamethrin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing deltamethrin. Technical requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 3088:1979

Tarô cắt ren côn

Taps for cutting taper thread

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-78:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-78: Yêu cầu cụ thể đối với phên nướng ngoài trời

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-78: Particular requirements for outdoor barbecues

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13428:2021

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống gom điện – Các yêu cầu và thẩm định phép đo tương tác động lực giữa cần gom điện và đường dây tiếp xúc trên cao

Railway applications – Current collection systems – Requirements for and validation of measurements of the dynamic interaction between pantograph and overhead contact line

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 5803:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Trang thiết bị

Code of practice for grading and building river ships. Equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6104-4:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 4: Vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa và phục hồi.

Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 4: Operation, maintenance, repair and recovery

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 872,000 đ