-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8411-2:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 2: Ký hiệu cho máy kéo và máy nông nghiệp Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 2: Symbols for agricultural tractors and machinery. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8845-2:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 2: Phương pháp rapid-kothen. Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 2: Rapid-Köthen method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11050:2015Etanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ tổng bằng phương pháp sắc ký ion sử dụng bơm mẫu nước. 20 Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Inorganic Sulfate and Total Inorganic Chloride in Fuel Ethanol by Ion Chromatography Using Aqueous Sample Injection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1898:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8754:2023Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu đối với giống mới để được công nhận Forest tree cultivar – New recognized cultivar requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8949:2011Hạt có dầu. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi. Oilseeds. Determination of moisture and volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14544:2025Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định Coastal zone forests – Criteria and methods of identification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7506-1:2011Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy kim loại. Phần 1: Tiêu chí lựa chọn mức yêu cầu chất lượng thích hợp Quality requirements for fusion welding of metallic materials. Part 1: Criteria for the selection of the appropriate level of quality requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5721-2:2002Săm và lốp xe máy. Phần 2: Lốp Inner tubes and tyres for motor-cycles. Part 2: Tyres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7031:2002Cà phê nhân và cà phê rang. Xác định mật độ khối chảy tự do của hạt nguyên (phương pháp thông thường) Green and roasted coffee. Determination of free-flow bulk density of whole beans (Routine method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9945-8:2018Biểu đồ kiểm soát – Phần 8: Kỹ thuật lập biểu đồ cho các loạt chạy ngắn và các lô hỗn hợp nhỏ Control charts – Part 8: Charting techniques for short runs and small mixed batches |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6104-3:2015Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 3: Địa điểm lắp đặt. Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 3: Installation site |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||