Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 149 kết quả.

Searching result

41

TCVN 6358:2007

Côn cối cặp mũi khoan

Drill chuck tapers

42

TCVN 4281:2007

Cối cặp mũi khoan ba chấu loại dùng chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật

Key type three-jaw drill chuck. Specification

43

TCVN 4280:2007

Cối cặp mũi khoan ba chấu loại không chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật

Keyless type three-jaw drill chuck. Specification

44

TCVN 3083:2007

Ta rô máy và ta rô tay loại ngắn

Short machine taps and hand taps

45

TCVN 3073:2007

Mũi doa côn máy có chuôi côn moóc

Machine taper pin reamers with Morse taper shanks

46

TCVN 3062-1:2007

Mũi doa. Phần 1: Mũi doa tay

Reamers. Part 1: Hand reamers

47

TCVN 5883:1995

Mũi doa trụ răng liền

Cylindrical reamers

48

TCVN 3050:1993

Mũi khoan xoắn. Yêu cầu kỹ thuật

Twist drills. Technical requirements

49

TCVN 3092:1993

Tarô. Yêu cầu kỹ thuật

Taps. Technical requirements

50

TCVN 3093:1993

Bàn ren tròn

Circular screwing dies

51

TCVN 4676:1989

Dao phay mặt đầu có lỗ lắp - Loại và kích thước lắp ghép

Face milling cutters mounted oncentring arbors - Types and fitting dimensions

52

TCVN 3059:1988

Mũi khoét gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật

Carbide tipped counterbores. Technical requirements

53

TCVN 143:1986

Mũi khoan xoắn ốc. Dãy phân cấp đường kính và dung sai theo đường kính

Twist drills. Series of diameters and tolerances on diameters

54

TCVN 4280:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu không chìa vặn. Kích thước cơ bản

Drill keyless three-jaw chucks. Basic dimensions

55

TCVN 4281:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu. Yêu cầu kỹ thuật

Three-jaw drill chucks. Technical requirements

56

TCVN 4282:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu có chìa vặn. Kích thước cơ bản và lắp nối

Drill three-jaw chucks with key. Basic and fixing dimensions

57

TCVN 1285:1985

Rãnh thoát đá mài. Hình dạng và kích thước

Grinding wheel exit grooves. Shapes and dimensions

58

TCVN 3956:1984

Dụng cụ cắt kim loại - Bao gói và vận chuyển

Metalcutting tools - Packing and transportation

59

TCVN 3957:1984

Dao phay ngón trụ bằng thép gió - Kích thước cơ bản

Hss end cilindrical mills - Basis dimensions

60

TCVN 3958:1984

Dao phay ngón trụ dài bằng thép gió. Kích thước cơ bản

HSS long end cylindrical milling cutters. Basic dimensions

Tổng số trang: 8