• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5883:1995

Mũi doa trụ răng liền

Cylindrical reamers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3862:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferrotitanium. Determination of carbon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3032:1979

Dao bào mặt mút gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped undercutting planing tools.Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11264:2015

Dao phay. Ký hiệu. Dao phay kiểu có thân dao và kiểu có lỗ với kết cấu nguyên khối hoặc lắp đầu cắt hoặc có các lưỡi cắt thay thế. 18

Milling cutters -- Designation -- Shank-type and bore-type milling cutters of solid or tipped design or with indexable cutting edges

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2848:1979

Máy búa dập hơi khí nén. Thông số và kích thước cơ bản

Pneumatic power hammers. Basic dimensions and parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3860:1983

Ferocrom. Yêu cầu chung đối với phân tích hóa học

Ferrotitanium. Method of chemical analysis. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3856:1983

Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferrochrome. Determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3050:1993

Mũi khoan xoắn. Yêu cầu kỹ thuật

Twist drills. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ