• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10854:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu. 26

Acceptance sampling procedures by attributes -- Specified quality levels in nonconforming items per million

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9453:2013

Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm

Compressed-air dryers. Specifications and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12551:2019

Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước

Natural gas – Correlation between water content and water dew point

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11541-3:2016

Da dê nguyên liệu – Phần 3: Hướng dẫn phân theo khuyết tật

Raw goat skins – Part 3: Guidelines for grading on the basis of defects

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12371-2-16:2024

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus khảm lá sắn Sri Lanka (Sri Lankan cassava mosaic virus – SLCMV)

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-16: Particular requirements for Sri Lankan cassava mosaic virus (SLCMV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14465:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung quản lý quá trình phân tích dữ liệu lớn

Information technology – Artificial intelligence – Process management framework for big data analytics

176,000 đ 176,000 đ Xóa
7

TCVN 13616:2023

Lò phản ứng khí hoá xử lý chất thải rắn – Yêu cầu kỹ thuật

Gasification reactor for treatment of solid waste – Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7105:2002

Mực ống đông lạnh nhanh

Quick frozen raw squid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4269:1986

Quạt bàn. Bạc đỡ trục

Electric table fans. Bushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 1784:1976

Len. Phương pháp thử

Wool. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14461:2025

Xây dựng phương pháp thử – Hướng dẫn lựa chọn chất

Test method development – Guidelines for substance selection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9600:2013

Lấy mẫu ngẫu nhiên và quy trình ngẫu nhiên hóa

Random sampling and randomization procedures

172,000 đ 172,000 đ Xóa
13

TCVN 2628:1978

Dầu thực vật - phương pháp xác định chỉ số Reichert-Meisol và Polenske 

Vegetable oil - Method for the determination of Reichert - Meissl and Polenske values

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3165:1979

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tạp chất cơ học bằng phương pháp chiết

Petroleum and petroleum products. Determination of mechanical residue by extraction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11463:2016

Hướng dẫn xây dựng và sử dung các ấn phẩm thống kê được hỗ trợ bằng phần mềm.

Guidance on the development and use of statistical publications supported by software

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 7699-2-32:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-32: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ed: Rơi tự do

Environmental testing - Part 2-32: Tests - Test Ed: Free fall

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 4280:2007

Cối cặp mũi khoan ba chấu loại không chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật

Keyless type three-jaw drill chuck. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,848,000 đ