-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-X13:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X13: Độ bền màu của thuốc nhuộm len đối với quá trình sử dụng các biện pháp hóa học để tạo nhàu, tạo nếp và định hình Textiles - Tests for colour fastness - Part X13: Colour fastness of wool dyes to processes using chemical means for creasing, pleating and setting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9708:2013Ngũ cốc và đậu đỗ bảo quản. Hướng dẫn phát hiện nhiễm động vật không xương sống bằng bẫy Stored cereal grains and pulses. Guidance on the detection of infestation by live invertebrates by trapping |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7700-1:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes. Phần 1: Phương pháp phát hiện Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of Listeria monocytogenes. Part 1: Detection method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5797:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định khả năng chịu mài mòn Knitted fabrics. Determination of abrasion resistanse |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1651-2:2008Thép cốt bê tông. Phần 2: Thép thanh vằn Steel for the reinforcement of concrete. Part 2: Ribbed bars |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8400-26:2014Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 26: Bệnh cúm gia cầm H5N1 Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 26: Avian influenza H5N1 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2825:1999Quặng nhôm. Xác định tổng hàm lượng silic. Kết hợp phương pháp khối lượng và phương pháp quang phổ Aluminium ores. Determination of total silicon content. Combined gravimetric and spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3958:1984Dao phay ngón trụ dài bằng thép gió. Kích thước cơ bản HSS long end cylindrical milling cutters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||