• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14477-2:2025

Đất, đá quặng fluorit – Phần 2: Xác định hàm lượng tổng sắt bằng phương pháp chuẩn độ bicromat

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 4884:2005

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng vi sinh vật trên đĩa thạch. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30 độ C

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of microorganisms. Colony count technique at 30 oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6147-3:2003

Ống và phụ tùng nối bằng nhựa nhiệt dẻo. Nhiệt độ hoá mềm vicat. Phần 3: Điều kiện thử dùng cho ống và phụ tùng nối bằng acrylonitril/butadien/styren (ABS) và bằng acrylonitril/styren/este acrylic (ASA)

Thermoplastics pipes and fittings. Vicat softening temperature. Part 3: Test conditions for acrylonitrile/butadiene/styrene (ABS) and acrylonitrile/styrene/acrylic ester (ASA) pipes and fittings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3234:1979

Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định điện trở bằng điện áp một chiều

Solid insulating materials. Determination of electric resistances at D.C voltage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3956:1984

Dụng cụ cắt kim loại - Bao gói và vận chuyển

Metalcutting tools - Packing and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ