Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 6841 |
TCVN 10170-6:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 6: Độ chính xác của lượng chạy dao, tốc độ quay và phép nội suy Test conditions for machining centres - Part 6: Accuracy of feeds, speeds and interpolations |
| 6842 |
TCVN 10170-7:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 7: Độ chính xác của mẫu kiểm hoàn thiện Test conditions for machining centres - Part 7: Accuracy of finished test pieces |
| 6843 |
TCVN 10170-8:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 8: Đánh giá đặc tính tạo công tua trong ba mặt phẳng tọa độ Test conditions for machining centres - Part 8: Evaluation of contouring performance in the three coordinate planes |
| 6844 |
TCVN 10170-9:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 9: Đánh giá thời gian vận hành thay dao và thay palét Test conditions for machining centres - Part 9: Evaluation of the operating times of tool change and pallet change |
| 6845 |
TCVN 10186:2014Móng cát gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu Cement Treated Sand Bases for Road Pavement – Specification for Construction and Acceptance |
| 6846 |
TCVN 10257:2014Tôm thẻ chân trắng - Tôm giống - Yêu cầu kỹ thuật White leg shrimp - Postlarvae - Technical requirements |
| 6847 |
TCVN 10262:2014Bồn thép chứa chất lỏng cháy được và chất lỏng dễ cháy Stell tanks for flammable and combustible liquids |
| 6848 |
|
| 6849 |
TCVN 10264:2014Bảo vệ catốt cho các kết cấu thép của cảng biển và công trình biển Yêu cầu thiết kế Cathodic protection for steel structures of marine ports and marine constructions . Design requirements |
| 6850 |
TCVN 10265:2014Sơn lót vô cơ giàu kẽm Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Inorganic zinc rich primer. Technical requirement and test methods |
| 6851 |
TCVN 10266:2014Màng chống thấm cho mặt cầu bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Waterproofing membrane materials for concrete bridge deck -Standard specifications and test methods |
| 6852 |
TCVN 10267:2014Màng phủ trên nền kim loại Xác định độ bám dính bằng phương pháp kéo nhỏ Coating on metal substrates. Test method for pull-off using portable adhesion testers |
| 6853 |
|
| 6854 |
|
| 6855 |
TCVN 10270:2014Tao cáp dự ứng lực. Phương pháp xác định độ tự chùng ứng suất khi kéo Steel strand. Standard test method for stress relaxation tension |
| 6856 |
TCVN 10271:2014Mặt đường ô tô – Xác định sức kháng trượt của bề mặt đường bằng phương pháp con lắc Anh Standard Test Method for measuring surface frctional properties using the british pendulum tester |
| 6857 |
TCVN 10272:2014Xác định chỉ số CBR của nền đất và các lớp vật liệu rời làm móng đường – Phương pháp chùy xuyên động Standard Test Method for use of the Dynamic cone penetrometer (DCP) |
| 6858 |
TCVN 10289:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Energy efficiency |
| 6859 |
TCVN 10290:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Method for determination of energy efficiency |
| 6860 |
TCVN 10291:2014Thiết bị thu hoạch. Dao cắt của máy cắt kiểu dao quay dùng trong nông nghiệp. Yêu cầu Harvesting equipment. Blades for agricultural rotary mowers. Requirements |
