-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13317-6:2021Thiết bị bảo vệ trong võ thuật - Phần 6: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ ngực của nữ Protective equipment for martial arts ─ Part 6: Additional requirements and test methods for breast protectors for females |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12597:2018Phân bón – Xác định độ ẩm bằng phương pháp Karl Fischer Fertilizers – Determination of moisture by Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9610:2013Khô dầu. Chuẩn bị mẫu thử Oilseed residues. Preparation of test samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10289:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||