-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 10001:2009Quản lý chất lượng - Sự thỏa mãn của khách hàng - Hướng dẫn về quy phạm thực hành đối với tổ chức Quality management - Customer satisfaction - Guidelines for codes of conduct for organizations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13726-5:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 5: Điện trở tiếp đất Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 5: Resistance to earth |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8424-3:2019Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 3: Phương pháp xác định và phép thử khẳng định Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 3: Determination and confirmatory tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4118:2021Công trình thủy lợi - Hệ thống dẫn, chuyển nước - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures – Water conveyance system – Requirements for design |
568,000 đ | 568,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6138:1996Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của các nitơ oxit. Phương pháp phát quang hoá học Ambient air. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Chemiluminescence method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 14051:2013Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Khuôn khổ chung Environmental management – Material flow cost accounting – General framework |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10759-5:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 5: Phương pháp đo liên tục để xác định nồng độ hoạt độ. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 5: Continuous measurement method of the activity concentration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6429:1998Các sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng etanol Fruit and vegetable products. Determination of ethanol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10263:2014Anốt hy sinh - Yêu cầu kỹ thuật Sacrificial anode - Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10291:2014Thiết bị thu hoạch. Dao cắt của máy cắt kiểu dao quay dùng trong nông nghiệp. Yêu cầu Harvesting equipment. Blades for agricultural rotary mowers. Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,680,000 đ | ||||