-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7726:2007Không khí xung quanh. Xác định sunfua dioxit. Phương pháp huỳnh quang cực tím Ambient air. Determination of sulfur dioxide. Ultraviolet fluorescence method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6327:1997Đường. Xác định độ tro dẫn điện Sugar. Determination of conductiving ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7130:2002Da. Phương pháp xác định độ bền màu. Độ bền màu với các chu kỳ chà xát qua lại Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to cycles of to-and-fro rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1532:1993Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp thử cảm quan Animal feeding stuffs - Sensory test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11592:2016Phụ gia thực phẩm – Natri cyclamat Food additives – Sodium cyclamate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6743:2008Chứng khoán và công cụ tài chính liên quan mã dùng cho trao đổi và nhận dạng thị trường (MIC) Securities and related financial instruments. Codes for exchanges and market identification (MIC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2617:2008Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp khối lượng và quang phổ hồng ngoại Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Determination of oil content. Gravimetric and infra-red spectrometric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6487:1999Bột canh iốt. Phương pháp xác định hàm lượng iốt Iodated seasoning powder. Method for determination of iodate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13909:2024Sách giáo khoa - Yêu cầu và phương pháp thử Textbook Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6466:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Siro socbitol Food additive. Sorbitoal syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6398-7:1999Đại lượng và đơn vị. Phần 7: âm học Qualities and units. Part 7: Acoustics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10170-6:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 6: Độ chính xác của lượng chạy dao, tốc độ quay và phép nội suy Test conditions for machining centres - Part 6: Accuracy of feeds, speeds and interpolations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||