-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10923:2015Rau diếp - Hướng dẫn làm lạnh sơ bộ và vận chuyển lạnh Lettuce - Guide to precooling and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13234-2:2020Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 2: Dạng Trục Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 2: Shafts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10170-6:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 6: Độ chính xác của lượng chạy dao, tốc độ quay và phép nội suy Test conditions for machining centres - Part 6: Accuracy of feeds, speeds and interpolations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||