-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10290:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Method for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9131:2011Thức ăn chăn nuôi. Định tính zearalenone Animal feeding stuffs. Qualitative determination of zearalenone |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10267:2014Màng phủ trên nền kim loại Xác định độ bám dính bằng phương pháp kéo nhỏ Coating on metal substrates. Test method for pull-off using portable adhesion testers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||