• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11233-2:2015

Thép tấm và thép băng rộng giới hạn chảy cao dùng cho tạo hình nguội. Phần 2: Điều kiện cung cấp đối với thép thường hóa, thép cán thường hóa và thép cán. 16

High yield strength steel plates and wide flats for cold forming -- Part 2: Delivery condition for normalized, normalized rolled and as-rolled steels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10939:2015

Giầy dép. Phương pháp xác định độ bền của vật liệu đàn hồi dùng trong giầy dép đối với sự kéo giãn lặp đi lặp lại. Độ bền mỏi. 9

Footwear -- Test method for the determination of the resistance of elastic materials for footwear to repeated extension -- Fatigue resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11026-1:2015

Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 1: Nguyên tắc chung, đúc mẫu thử đa mục đích và mẫu thử dạng thanh. 30

Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 1: General principles, and moulding of multipurpose and bar test specimens

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8734:2012

Đá xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp phân tích thạch học bằng soi kính lát mỏng để xác định tên đá

Rocks for hydraulics engineering construction . Methods of petrographical analysis of thin slice by microscope for determination of rock name

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10268:2014

Gối cầu kiểu chậu. Yêu cầu kỹ thuật.

Pot bearing. Specifications.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ