Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 3301 |
TCVN 12718:2019Bộ nối dùng cho ứng dụng điện một chiều trong hệ thống quang điện – Yêu cầu an toàn và thử nghiệm Connectors for DC-application in photovoltaic systems - Safety requirements and tests |
| 3302 |
TCVN 12719:2019Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng hằng năm Fertilizer field testing for annual crops |
| 3303 |
TCVN 12720:2019Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng lâu năm Fertilizer field testing for perennial crops |
| 3304 |
TCVN 12723:2019Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm – Yêu cầu an toàn vệ sinh Paper and board intended to come into contact with foodstuffs – Requirements on safety and hygiene |
| 3305 |
TCVN 12728:2019Nồi hơi – Yêu cầu kỹ thuật về thiết kế, chế tạo, lắp đặt, sử dụng và sửa chữa Boilers – Technical requirement of design, manufacture, installation, operation, maintenance |
| 3306 |
|
| 3307 |
|
| 3308 |
TCVN 12731:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền mài mòn Footwear – Test methods for outsoles – Abrasion resistance |
| 3309 |
TCVN 12732:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé Footwear – Test methods for outsoles – Tear strength |
| 3310 |
TCVN 12733:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ ổn định kích thƣớc Footwear – Test methods for outsoles – Dimensional stability |
| 3311 |
TCVN 12734:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé khi đâm kim Footwear – Test methods for outsoles – Needle tear strength |
| 3312 |
TCVN 12735:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Xác định độ bền xé tách và độ bền tách lớp Footwear – Test methods for outsoles – Determination of split tear strength and delamination resistance |
| 3313 |
TCVN 12736:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế trong – Độ bền xé đƣờng may Footwear – Test methods for insoles – Resistance to stitch tear |
| 3314 |
TCVN 12737:2019Giầy dép – Phương pháp thử giầy nguyên chiếc – Liên kết gót Footwear – Test methods for whole shoe – Heel attachment |
| 3315 |
TCVN 12738:2019Sữa và các sản phẩm sữa – Hướng dẫn mô tả chuẩn đối với các phép phân tích miễn dịch hoặc thụ thể để phát hiện dư lượng kháng sinh Milk and milk products – Guidelines for the standardized description of immunoassays or receptor assays for the detection of antimicrobial residue |
| 3316 |
TCVN 12739-1:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 1: Các thuộc tính phân tích của các phương pháp thay thế Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 1: Analytical attributes of alternative methods |
| 3317 |
TCVN 12739-2:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 2: Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng trong phòng thử nghiệm sữa Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 2: Calibration and quality control in the dairy laboratory |
| 3318 |
TCVN 12739-3:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 3: Quy tắc đánh giá và xác nhận giá trị sử dụng của các phương pháp định lượng thay thế trong phân tích sữa Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 3: Protocol for the evaluation and validation of alternative quantitative methods of milk analysis |
| 3319 |
TCVN 12740:2019Ba cách tiếp cận thống kê đánh giá và giải thích độ không đảm bảo đo Three statistical approaches for the assessment and interpretation of measurement uncertainty |
| 3320 |
TCVN 12741:2019Xác định và sử dụng hàm hiệu chuẩn đường thẳng Determination and use of straight-line calibration functions |
