• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5826:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp xác định độ bền phá nổ

Rubber-or platics-coated fabrics. Determination of bursting strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5265:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số

Bee products. Determination of total nitrogen content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8739:2011

Mayonnaise

Mayonnaise

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13316-2:2022

Phòng cháy chữa cháy - Xe ô tô chữa cháy - Phần 2: Xe chữa cháy có xi téc

Fire protection – Fire fighting vehicle – Part 2: Tank fire fighting vehicle

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9618-2:2013

Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 2: Phương pháp thử nghiệm cháy có xóc ở nhiệt độ tối thiểu là 830 độ C đối với cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/0,1 kV và có đường kính ngoài không lớn hơn 20mm

Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 2: Test method for fire with shock at a temperature of at least 830 °C for cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV and with an overall diameter not exceeding 20 mm

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13551:2022

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với các chương trình nhập môn về lặn có bình dưỡng khí

Recreational diving services – Requirements for introductory programmes to scuba diving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13340:2021

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống thông tin liên lạc, tín hiệu và xử lý – Thông tin liên quan đến an toàn trong hệ thống truyền dẫn

Communication, signalling and processing systems - Safety-related communication in transmission systems

292,000 đ 292,000 đ Xóa
8

TCVN 12723:2019

Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm – Yêu cầu an toàn vệ sinh

Paper and board intended to come into contact with foodstuffs – Requirements on safety and hygiene

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 992,000 đ