-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5585:1991Công tác lặn - Yêu cầu an toàn Diving work - Safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5311:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang thiết bị Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Equipments and arrangments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9449:2013Công nghiệp dầu mỏ, hóa chất và dịch vụ cấp khí. Máy nén ly tâm. Petroleum, chemical and gas service industries. Centrifugal compressors |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12719:2019Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng hằng năm Fertilizer field testing for annual crops |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||