Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 387 kết quả.
Searching result
| 161 |
TCVN 7873:2008Nước. Xác định hàm lượng benzen. Phương pháp sắc ký khối phổ (GC/MS) sử dụng cột mao quản water. Determination of benzene content. Purge and trap capillary-column gas chromatographic/mass spectrometric method |
| 162 |
TCVN 7874:2008Nước. Xác định phenol và dẫn xuất của phenol. Phương pháp sắc ký khi chiết lỏng-lỏng Water. Determination of phenol and derivatives of phenol. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method |
| 163 |
TCVN 7875:2008Nước. Xác định dầu và mỡ. Phương pháp chiếu hồng ngoại Water. Determination of oil and grease. Partition-infrared method |
| 164 |
TCVN 7876:2008Nước. Xác định hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí chiết lỏng-lỏng water. Determination of organochlorine pesticides content. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method |
| 165 |
|
| 166 |
TCVN 7939:2008Chất lượng nước. Xác định crom (VI). Phương pháp đo quang đối với nước ô nhiễm nhẹ Water quality. Selection and application of ready-to-use test kit methods in water analysis |
| 167 |
TCVN 7940:2008Chất lượng nước. Lựa chọn và áp dụng phương pháp thử dùng kit trong phân tích nước Water quality. Selection and application of ready-to-use test kit methods in water analysis |
| 168 |
TCVN 7648:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp chế biến thuỷ sản Water quality. Effuent discharge standards for aquatic products processing industry |
| 169 |
TCVN 7723:2007Chất lượng nước. Xác định cyanua tổng số và cyanua tự do bằng phân tích dòng chảy liên tục Water quality. Determination of total cyanide and free cyanide by continuous flow analysis |
| 170 |
TCVN 7724:2007Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân. Phương pháp dùng phổ huỳnh quang nguyên tử Water quality. Determination of mercury. Method using atomic fluorescence spectrometry |
| 171 |
TCVN 7732:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy Water quality. Effluent standards for pulp and paper mills |
| 172 |
TCVN 7733:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn Water quality. Effluent standards for leachate of solid waste landfill sites |
| 173 |
TCVN 7586:2006Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp chế biến cao su thiên nhiên Water quality. Effluent discharge standards for natural rubber processing industry |
| 174 |
|
| 175 |
TCVN 7440:2005Tiêu chuẩn thải ngành công nghiệp nhiệt điện Emission standards for thermal power industry |
| 176 |
|
| 177 |
TCVN 6663-15:2004Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 15: Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu bùn và trầm tích Water quality - Sampling - Part 15: Guidance on preservation and handling of sludge and sediment samples |
| 178 |
TCVN 7323-1:2004Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 1: Phương pháp đo phổ dùng 2,6-dimethylphenol Water quality. Determination of nitrate. Part 1: 2,6-Dimethylphenol spectrometric method |
| 179 |
TCVN 7323-2:2004Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 2: phương pháp đo phổ dùng 4-fluorophenol sau khi chưng cất Water quality. Determination of nitrate. part 2: 4-Fluorophenol spectrometric method after distillation |
| 180 |
TCVN 7324:2004Chất lượng nước. Xác định oxy hoà tan. Phương pháp iod Water quality. Determination of dissolved oxygen. Lodometric method |
