-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6315:2015Latex cao su. Xác định tổng hàm lượng chất rắn. 13 Latex, rubber -- Determination of total solids content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6314:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Các loại ly tâm hoặc kem hoá được bảo quản bằng amoniac. Yêu cầu kỹ thuật Natural rubber latex concentrate. Centrifuged or creamed, ammonia preserved types. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7648:2007Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp chế biến thuỷ sản Water quality. Effuent discharge standards for aquatic products processing industry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||