-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7431:2004Thuỷ tinh. Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 121 độ C. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Hydrolytic resistance of glass grains at 121 C. Method of test and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2235:1977Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép Design documents - Forming drawings of reinforced concrete structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7319-4:2004Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 4: Khối số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4606:1988Đường ống chính dẫn dầu và sản phẩm dầu - Quy phạm thi công và nghiệm thu Main pipelines for transporting petroleum and petroleum products – Codes for construction, check and acceptance |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13875:2023Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli và coliform bằng phương pháp sử dụng đĩa Compact Dry EC Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of Escherichia coli and coliforms by the method using Compact Dry EC |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5316:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang bị điện Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Electrical equipments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8516-2:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng silic tổng. Phương pháp quang phổ phức bị khử molipdosilicat. Phần 2: Hàm lượng silic trong phạm vi 0,01% và 0,05% Steel and iron. Determination of total silicon content. Reduced molybdosilicate spectrophotometric method. Part 2: Silicon contents between 0,01 and 0,05 % |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12562:2025Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm xác định thời gian cách ly Pesticides – Trial for determination of pre-harvest interval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7323-1:2004Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 1: Phương pháp đo phổ dùng 2,6-dimethylphenol Water quality. Determination of nitrate. Part 1: 2,6-Dimethylphenol spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,034,000 đ | ||||