-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13068:2020Dung dịch Bentonite Polyme - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Polymerized Bentonite – Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4193:2014Cà phê nhân Green coffee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10705:2015Cà phê nhân. Quy trình hiệu chuẩn máy đo độ ẩm. Phương pháp thông dụng. 23 Green coffee - Procedure for calibration of moisture meters - Routine method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8493:2010Cao su chưa lưu hoá. Xác định độ dẻo. Phương pháp máy đo độ dẻo nhanh Rubber, unvulcanized. Determination of plasticity. Rapid-plastimeter method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7323-2:2004Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 2: phương pháp đo phổ dùng 4-fluorophenol sau khi chưng cất Water quality. Determination of nitrate. part 2: 4-Fluorophenol spectrometric method after distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||