• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7072:2002

Bột giấy. Xác định độ nhớt giới hạn bằng dung dịch đồng etylendiamin (CED)

Pulp. Determination of limiting viscosity number in cupric ethylene diamine (CED) solution

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7070:2002

Giấy. Xác định sự thay đổi kích thước sau khi ngâm trong nước

Paper. Measurement of dimensional change after immersion in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5441:2004

Vật liệu chịu lửa. Phân loại

Refractory materials. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7323-2:2004

Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 2: phương pháp đo phổ dùng 4-fluorophenol sau khi chưng cất

Water quality. Determination of nitrate. part 2: 4-Fluorophenol spectrometric method after distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ