Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

14441

TCVN 6571:1999

Công tơ điện xoay chiều kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S và 0,5 S)

Alternating current static watt-hour meters for active energy (classes 0,2 S and 0,5 S)

14442

TCVN 6572:1999

Công tơ điện xoay chiều kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 1 và 2)

Alternating current static watt-hour meters for active energy (classes 1 and 2)

14443

TCVN 6574:1999

Thiết bị lạnh gia dụng. Tủ lạnh có hoặc không có ngăn nhiệt độ thấp. Đặc tính và phương pháp thử

Household refrigerating appliances. Refrigerators with or without low temperature compartment. Characteristics and test methods

14444

TCVN 6575:1999

Máy giặt quần áo gia dụng. Phương pháp đo tính năng kỹ thuật

Electric clothers washing machines for household use. Methods for measuring the performance

14445

TCVN 6576:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt không ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Non-ducted air conditioners and heat pumps. Testing and rating for performance

14446

TCVN 6577:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt gió - gió có ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps. Testing and rating for performance

14447

TCVN 6581:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Yêu cầu kỹ thụât chung

Corrosion - resistant steel cooking utensils. General technical requirements

14448

TCVN 6582:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Phương pháp thử

Corrosion resistant steel cooking utensils. Test methods

14449

TCVN 6583:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng nhôm lá. Yêu cầu kỹ thuật chung

Sheet aluminium cooking utensils. General technical requirement

14450

TCVN ISO 8402:1999

Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa

Quality management and quality assurance - Vocabulary

14451

TCVN ISO 9000-2:1999

Các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng. Phần 2: Hướng dẫn chung việc áp dụng TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

Quality management and quality assurance standards. Part 2: Generic guidelines for the application of TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

14452

SỬA ĐỔI 1:2003 TCVN 6398-1:1998

Sửa đổi 1 của TCVN 6398-1:1998. Đại lượng và đơn vị. Phần 1 không gian và thời gian

Amendment 1 of TCVN 6398-1:1998. Quantities and units. Part 1: Space and time

14453

TCVN 141:1998

Xi măng. Phương pháp phân tích hoá học

Cement. Methods of chemical analysis

14454

TCVN 1450:1998

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

14455

TCVN 1451:1998

Gạch đặc đất sét nung

Solid clay bricks

14456

TCVN 4054:1998

Đường ô tô - Yêu cầu thiết kế

Highway - Specifications for design

14457

TCVN 4530:1998

Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế

Filing station. Specifications for design

14458

TCVN 4710:1998

Vật liệu chịu lửa - Gạch samôt

Refractory materials - Fireclay bricks

14459
14460

TCVN 5436:1998

Sản phẩm sứ vệ sinh. Phương pháp thử

Sanitary ceramic articles. Test methods

Tổng số trang: 977