-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7510:2019Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kéo dài thời gian bảo quản chuối, xoài và đu đủ Code of good irradiation practice for shelf-life extension of bananas, mangoes and papayas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10136:2013Phomat. Xác định tính chất lưu biến bằng nén đơn trục ở tốc độ dịch chuyển không đổi Cheese. Determination of rheological properties by uniaxial compression at constant displacement rate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 8402:1999Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa Quality management and quality assurance - Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||