• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12310-2:2018

Giấy, các tông, bột giấy và các thuật ngữ liên quan – Từ vựng - Phần 2: Thuật ngữ về sản xuất bột giấy

Paper, board, pulps and related terms – Vocabulary – Part 2: Pulping terminology

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10830:2015

Van bướm kim loại công dụng chung. 23

Metallic butterfly valves for general purposes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 14194-2:2024

Đất, đá quặng đồng – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng số – Phương pháp khối lượng

Soils, rocks copper ores – Part 2: Determination of total sulfur content – Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3649:2007

Giấy và cáctông. Lấy mẫu để xác định chất lượng trung bình

Paper and board. Sampling to determine average quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 9000-2:1999

Các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng. Phần 2: Hướng dẫn chung việc áp dụng TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

Quality management and quality assurance standards. Part 2: Generic guidelines for the application of TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ