Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

701

TCVN 13943-8:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định độ bền lỗ chốt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 8: Determination of resistance to dowel hole

702

TCVN 13943-9:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ bền va đập

Agglomerated stone - Test Methods - Part 9: Determination of impact resistance

703

TCVN 13945:2024

Tấm đá tự nhiên lát ngoài trời

Slabs of natural stone for external paving

704

TCVN 13946:2024

Vật liệu san lấp tái chế từ phế thải phá dỡ công trình

Recycled backfill materials from demolition waste

705

TCVN 13947:2024

Xi măng xỉ lò cao hoạt hóa sulfate – Thành phần, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí phù hợp

Supersulfated Cement – Composition, specifications and conformity criteria

706

TCVN 13948:2024

Vật liệu chịu lửa định hình sít đặc – Xác định độ chịu axit sulfuric

Dense shaped refractory products – Determination of resistance to sulfuric acid

707

TCVN 13949:2024

Gạch chịu axit

Acid resistant bricks and tiles

708

TCVN 13950-1:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 1: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và phương pháp quang phổ dithizon.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 1: Determination of lead content– Flame atomic absorption spectrometric method and dithizone spectrophotometric method.

709

TCVN 13950-2:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan” – Phần 2: Xác định hàm lượng antimony – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và phương pháp quang phổ Rhodamine B.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 1: Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method and Rhodamine B spectrophotometric method.

710

TCVN 13950-3:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 3: Xác định hàm lượng barium – Phương pháp phổ phát xạ nguyên tử ngọn lửa.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 3: Determination of barium content– Flame atomic emission spectrometric method

711

TCVN 13950-4:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 4: Xác định hàm lượng cadmium – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và phương pháp cực phổ.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 4: Determination of cadmium content– Flame atomic absorption spectrometric method and polarographic method

712

TCVN 13950-5:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 5: Xác định hàm lượng Crom (VI) trong phần bột của sơn lỏng hoặc sơn dạng bột – Phương pháp đo phổ Diphenylcarbazide.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 5: Determination of hexavalent chromium content of the pigment portion of the liquid paint or the paint in powder form– Diphenylcarbazide spectrophotometric method

713

TCVN 13950-6:2024

Sơn và vecni– Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 6: Xác định hàm lượng crom tổng trong phần lỏng của sơn – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Paints and varnishes – Determination of total chromium content of the liquid portion of the paint – Flame atomic absorption spectrometric method

714

TCVN 13950-7:2024

Sơn và vecni– Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 7: Xác định hàm lượng thủy ngân trong phần bột của sơn và phần lỏng của sơn gốc nước – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa.

Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 7: Determination of mercury content of the pigment portion of the paint and of the liquid of the liquid portion of water dilutable paints – Flameless atomic absorption spectrometric method

715

TCVN 13951:2024

Nước nuôi trồng thủy sản – Nước biển – Yêu cầu chất lượng

Water for aquaculture – Marine water – Quality Requirements

716

TCVN 13952:2024

Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng

Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements

717

TCVN 13953:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính bắt cháy của vật liệu xây dựng khi sử dụng nguồn nhiệt bức xạ

Reaction to fire test – Ignitability of building products using a radiant heat source

718

TCVN 13954:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Xác định tốc độ mất khối lượng

Reaction to fire tests – Mass loss measurement

719

TCVN 13957:2024

Tuy nen kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Utility tunnel – Requirements for design, construction and acceptance

720

TCVN 13958:2024

Bùn thải thoát nước – Các yêu cầu quản lý kỹ thuật

Drainage and Sewerage Sludge - Requirements for Technical Management

Tổng số trang: 980