• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 141:1964

Xi măng - phương pháp phân tích hoá học

Cements - Methods for chemtcal analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12237-1:2018

An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các kết hợp của chúng – Phần 1: Yêu cầu chung và thử nghiệm

Safety of transformers, reactors, power supply units and combinations thereof –Part 1: General requirements and tests

756,000 đ 756,000 đ Xóa
3

TCVN 10983:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fenvalerate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing fenvalerate – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5390:1991

Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thông số và kích thước cơ bản

Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9707:2013

Ngũ cốc và đậu đỗ. Hướng dẫn đo nhiệt độ của hạt bảo quản rời

Cereals and pulses. Guidance on measurement of the temperature of grain stored in bulk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10229:2017

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Thử nghiệm độ cứng. Giới thiệu và hướng dẫn

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Hardness testing -- Introduction and guide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10979:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất bensulfuron methyl – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing bensulfuron – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7756-9:2007

Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định chất lượng dán dính của ván gỗ dán

Wood based panels. Test methods. Part 9: Determination of bonding quality

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7180-3:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 3: Thử nhiệt độ

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 3: Temperature test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2204:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng đồng hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Copper flanges built-welded on pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10988:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fipronil – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing fipronil – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12248-2:2018

Chất lượng đất – Các thông số từ quá trình chiết dùng để lập mô hình địa hóa các thành phần và sự tồn tại của các thành phần trong đất và vật liệu – Phần 2: Chiết oxit và hydroxit sắt tinh thể bằng dithionit

Soil quality – Parameters for geochemical modelling of leaching and speciation of constituents in soils and materials – Part 2: Extraction of crystalline iron oxides and hydroxides with dithionite

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13945:2024

Tấm đá tự nhiên lát ngoài trời

Slabs of natural stone for external paving

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,756,000 đ