Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

13261

TCVN 8-30:2003

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 30: Quy ước cơ bản về hình chiếu.

Technical drawings – General principles of presentation – Part 30: Basic conventions for views

13262

TCVN 8-40:2003

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 40: Quy ước cơ bản về mặt cắt và hình cắt

Technical drawings. General principles of presentation. Part 40: Basic conventions for cuts and sections

13263

TCVN 8-44:2003

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 44. Hình cắt trên bản vẽ cơ khí

Technical drawings. General principles of presentation. Part 44: Sections on mechanical engineering drawings

13264

TCVN ISO 14021:2003

Nhãn môi trường vμ sự công bố về môi trường − Tự công bố về môi trường (Ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations - Self - declared environmental claims (Type II environmental labelling)

13265

TCVN ISO 19011:2003

Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý chất lượng và/hoặc hệ thống quản lý môi trường

Guidelines for quality and/or environmental management systems auditing

13266

TCVN ISO 7372:2003

Trao đổi dữ liệu thương mại. Danh mục phần tử dữ liệu thương mại

Trade data interchange. Trade data elements directory

13267

TCVN ISO 9735-1:2003

Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 1: Quy tắc cú pháp chung

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 1: Syntax rules common to all parts

13268

TCVN ISO 9735-2:2003

Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 2: Quy tắc cú pháp đặc trưng cho edilô

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 2: Syntax rules specific to batch EDI

13269

TCVN ISO 9735-3:2003

Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 3: Quy tắc cú pháp đặc trưng cho EDI tương tác

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 3: Syntax rules specific to interractive EDI

13270

TCVN ISO 9735-4:2003

Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 4: Thông điệp báo cáo dịch vụ và cú pháp cho EDI lô (kiểu thông điệp - contrl)

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 4: Syntax and service report message for batch EDI (message type - CONTRL)

13271

TCVN ISO/TR 10013:2003

Hướng dẫn về tài liệu của hệ thống quản lý chất lượng

Guidelines for quality management system documentation

13272

TCVN ISO/TR 14025:2003

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Công bố về môi trường kiểu III

Environmental labels and declarations. Type III enviromental declarations

13273

TCVN 197:2002

Vật liệu kim loại. Thử kéo ở nhiệt độ thường

Metallic materials. Tensile testing at ambient temperature

13274

TCVN 2106:2002

Vật liệu dệt. Ký hiệu trên nhãn hướng dẫn sử dụng

Textiles. Care labelling code using symbols

13275

TCVN 258-1:2002

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng vickers. Phần 1: Phương pháp thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 1: Test method

13276

TCVN 258-2:2002

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng vickers. Phần 2: Kiểm định máy thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 2: Verification of testing machines

13277

TCVN 258-3:2002

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng vickers. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks

13278

TCVN 2698:2002

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển

Petroleum products. Test method for distillation at atmospheric pressure

13279

TCVN 2703:2002

Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa

Test method for reseach octane number of spark-ignition engine fuel

13280

TCVN 2708:2002

Sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh (Phương pháp đốt đèn)

Petroleum products − Test method for determination of sulfur (Lamp method)

Tổng số trang: 975