• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6431:1998

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ ô tô và mô tô lắp động cơ xăng. Yêu cầu phát thải trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Gaseuos pollutants emitted from automobiles and motorcycles equipped wwith gasoline engine. Emission requirements in type approval test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6011:2008

Mô tô. Đo vận tốc lớn nhất

Motorcycles - Measurement of maximum speed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3847:1991

Xe đạp. Phanh

Bicycles. Brakes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5929:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Two-wheeled motorcycles and mopeds. General safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6440:1998

Mô tô. Phương pháp đo tiêu thụ nhiên liệu

Motorcycles. Methods of measuring fuel consumption

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 7057-1:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 1: Lốp

Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 1: Tyres

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6443:2009

Mô tô. Vành bánh hợp kim nhẹ. Phương pháp thử

Motorcycles. Light-alloy wheels. Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14159-2:2024

Quản lý tài liệu - Định dạng tệp tài liệu điện tử cho bảo quản lâu dài - Phần 2: Sử dụng ISO 32000-1 (PDF/A-2)

Document management – Electronic document file format for long-term preservation – Part 2: Use ISO 32000-1 (PDF/A-2)

196,000 đ 196,000 đ Xóa
9

TCVN 3841:1988

Xe đạp - Ổ lái

Bicycles - Steer bushing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12030:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định sự giảm phát thải lưu huỳnh tổng số

Determination of total reduced sulfur emissions from stationary sources (impinger technique)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 7973-2:2008

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 2: Định nghĩa các điều kiện va chạm liên quan đến dữ liệu tai nạn

Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 2: Definition of impact conditions in relation to accident data

256,000 đ 256,000 đ Xóa
12

TCVN 6925:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Khoảng trống lắp biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Space for mounting the rear registration plate of motorcycles, mopeds. Requirements in type approval

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11307:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nitơ oxit.

Determination of nitrogen oxide emissions from stationary sources

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6440-2:2009

Mô tô. Phương pháp đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu. Phần 2: Chu trình thử và các điều kiện thử riêng

Motorcycles. Measurement method for gaseous exhaust emissions and fuel consumption. Part 2: Test cycles and specific test conditions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 7000:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Tương thích điện từ của mô tô, xe máy và các bộ phận kỹ thuật điện hoặc điện tử sử dụng riêng. Yêu cầu phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Electromagnetic compatibility of motorcycles and mopeds and electrical or electronic separate technical units. Requirements and test methods in type approval

236,000 đ 236,000 đ Xóa
16

TCVN 6922:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn vị trí trước, đèn vị trí sau,đèn phanh, đèn báo rẽ và đèn biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Front position lamps, rear position lamps, stop lamps, direction indicators and rear-registration-plate illuminating devices for motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 7344:2003

Xe máy. Đèn chiếu sáng phía trước lắp đèn sợi đốt phát ra một chùm sáng gần loại đơn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting one single passing beam. Requirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,088,000 đ