• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3834:1988

Xe đạp - Khung

Bicycles frame

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11973:2017

Thông tin và tư liệu – Quá trình chuyển đổi và di trú các hồ sơ số

Information and documentation – Digital records conversion and migration process

188,000 đ 188,000 đ Xóa
3

TCVN 7973-4:2008

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 4: Biển số cần đo, thiết bị và quy trình đo

Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 4: Variables to be measured, instrumentation and measurement procedures

408,000 đ 408,000 đ Xóa
4

TCVN 7980-2:2024

Thông tin và tư liệu – Bộ yếu tố siêu dữ liệu Dublin Core – Phần 2: Thuộc tính và phân lớp DCMI

Information and documentation – The Dublin Core metadata element set – Part 2: DCMI Properties and Classes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6921:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Khối lượng và kích thước mô tô, xe máy. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Masses and dimensions of motorcycles, mopeds. Requirements in type approval

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6443:1998

Mô tô. Vành bánh hợp kim nhẹ. Phương pháp thử

Motorcycles. Light-alloy wheels. Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11642-1:2016

Thông tin và tư liệu – Liên kết hệ thống mở – Đặc tả giao thức ứng dụng mượn liên thư viện –Phần 1: Đặc tả giao thức

Information and documentation – Open Systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Protocol Specification – Part 1: Protocol specification

680,000 đ 680,000 đ Xóa
8

TCVN 7980:2015

Thông tin và tư liệu - Bộ yếu tố dữ liệu Dublin Core

Information and documentation - The Dublin Core metadata element set

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1692:1991

Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật

Bicycles. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7059:2009

Mô tô. Phương pháp đo mô men quán tính

Motorcycles. Measurement methods for moments of inertia

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 13445:2021

Phát thải nguồn tĩnh – Lấy mẫu và xác định các hợp chất thủy ngân trong khí thải sử dụng bẫy tạo hỗn hống vàng

Stationary source emissions – Sampling and determination of mercury compounds in flue gas using gold amalgamation trap

168,000 đ 168,000 đ Xóa
12

TCVN 7352:2003

Mô tô, xe máy. Phương pháp thử chạy trên đường

Motorcycles, mopeds. Method of driving test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7234:2003

Mô tô, xe máy. Vành thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Motorcycles, mopeds. Steel rims. Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6012:1995

Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo khí ô nhiễm do mô tô lắp động cơ xăng thải ra

Road vehicles. Measurement method of gaseous pollutants emitted by motorcycles equipped with a controlled ignition engine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 3842:1988

Xe đạp. ổ trục giữa

Bicycles. Bottom bracket bearing axles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 6758:2000

Phương tiện giao thông đường bộ. Kính an toàn và vật liệu kính an toàn. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu

Road vehicles. Safety glazing and glazing material. Requirements and test methods in type approval

488,000 đ 488,000 đ Xóa
17

TCVN 7345:2003

Xe máy. Đèn chiếu sáng phái trước lắp đèn sợi đốt phát ra chùm sáng xa và chùm sáng gần. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting a driving beam and passing beam. Reqirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 4958:1989

Xe đạp. Ren dùng cho mối ghép líp trên ổ bánh

Bicycles. Screw threads used to assemble of free wheels and hubs

0 đ 0 đ Xóa
19

TCVN 13444:2021

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định nồng độ khối lượng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) riêng lẻ trong khí thải từ các quá trình không đốt cháy

Stationary source emissions – Determination of the mass concentration of individual volatile organic compounds (VOCs) in waste gases from non-combustion processes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
20

TCVN 7337:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Khả năng tái chế và thu hồi. Phương pháp tính toán

Road vehicles. Recyclability and recoverability. Calculation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 1993:1977

Van xe đạp. Kiểu, kích thước cơ bản

Valves for bicycle rubber tubes. Types and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 7348:2003

 Mô tô, xe máy. ắc quy chì-axit

Motorcycles, mopeds. Lead-acid batteries

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,482,000 đ