-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4954:1991Xe đạp. Yêu cầu an toàn Bicycles. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6568:1999Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén và ô tô lắp động cơ cháy do nén. Phương pháp đo các chất gây ô nhiễm có thể nhìn thấy và công suất động cơ trong thử công nhận kiểu Road vehicles. Compression ignition engines and automobiles equipped with a compression ignition engines. Measurement method of visible pollutants and engine power in type approval test |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7356:2003Mô tô, xe máy hai bánh. Tiêu thụ nhiên liệu. Giới hạn lớn nhất cho phép Two-wheeled motorcycles, mopeds. Fuel consumption. Maximum permitted limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |