• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2578:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van nêm bằng gang. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flat valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2408:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối. Kết cấu và kích thước cơ bản

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Unions for Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7079-17:2003

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò. Phần 17: Kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị

Electrical apparatus for use in underground mines. Part 17: Inspection and maintenance for apparatus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7362:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa

Motorcycles and mopeds with two wheels. Masses. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ