-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6367-1:2006Thép không gỉ làm lò xo. Phần 1: Dây Stainless steels for springs. Part 1: Wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6365-3:2006Dây thép làm lò xo cơ khí. Phần 3: Dây thép tôi và ram trong dầu Steel wire for mechanical springs. Part 3: Oil-hardened and tempered wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7357:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô lắp động cơ cháy cưỡng bức. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by motorcycles equipped with a positive ignition engine. Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 400,000 đ |