-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2591:1978Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van một chiều, nối bích, bằng gang. Kích thước cơ bản Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanged check valves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7359:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7361:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Tấm báo hiệu phía sau của xe hạng nặng và dài. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Rear marking plates for heavy and long vehicles. Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||