-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12366-3:2018Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy – Quần áo chống nóng và chống cháy tại các công trình – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử PPE for firefighters – Test methods and requirements for PPE used by firefighters who are at risk of exposure to high levels of heat and/or flame while fighting fires occurring in structures – Part 3: Clothing |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13707-10:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 10: Xác định độ bền uốn va đập Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 10: Determination of impact bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4836-1:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng clorua. Phần 1: Phương pháp Volhard Meat and meat products. Determination of chloride content. Part 1: Volhard method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1723:1985Động cơ điêzen và động cơ ga - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật Điezel and oil engines - Pistons - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6196-3:2000Chất lượng nước. Xác định natri và kali. Phần 3: Xác định natri và kali bằng đo phổ phát xạ ngọn lửa Water quality. Determination of sodium and potassium. Part 3: Determination of sodium and potassium by flame emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6844:2001Hướng dẫn việc đề cập khía cạnh an toàn trong tiêu chuẩn Guide for the inclusion of safety aspects in standards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12266:2018Thông tin địa lý - Thông tin địa lý- Giao diện máy chủ bản đồ trên nền web Geographic information - Web map server interface |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11268-10:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 10: Đá mài khôn và mài siêu tinh. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 10: Stones for honing and superfinishings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13842-5:2023Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 5: Phương pháp phát hiện ADN của dê Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 5: Goat DNA detection method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7115:2002Da. Điều hoà mẫu thử để xác định tính chất cơ lý Leather. Conditioning of test pieces for physical tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7234:2003Mô tô, xe máy. Vành thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Steel rims. Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5926-5:2016Cầu chảy hạ áp – Phần 5: Hướng dẫn áp dụng cầu chảy hạ áp Low– voltage fuses – Part 5: Guidance for the application of low– voltage fuses |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12195-2-7:2019Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Tilletiaindica Mitra Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-7: Particular requirements for tilletia indica mitra |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8685-29:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 29: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) ở gà Vaccine testing procedure - Part 29: Infectious bronchitis vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7541-1:2005Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 1: Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu High efficiency lighting products. Part 1: Minimum energy performance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4164:1985Kết cấu cách điện của máy điện. Phương pháp xác định nhanh cấp chịu nhiệt Insulation construction of electrical machines. Methods for accelerated determination of heat resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 5170:1990Sứ cách điện kiểu xuyên điện áp đến 35 kV. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Porcelain through insulators for voltages up to 35 kV. Acceptance rules and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7699-2-38:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-38: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Z/AD: Thử nghiệm chu kỳ nhiệt độ/độ ẩm hỗn hợp Environmental testing - Part 2-38: Tests - Test Z/AD: Composite temperature/humidity cyclic test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 12350-1:2018Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 1: Quy định kỹ thuật, yêu cầu và hệ thống phân loại dựa trên hiệu suất hạt lơ lửng (ePM) Air filters for general ventilation – Part 1: Technical specifications, requirements and classification system based upon particulate matter efficiency (ePM) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 8094-1:2009Thiết bị hàn hồ quang. Phần 1: Nguồn điện hàn Arc welding equipment. Part 1: Welding power sources |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 6780-3:2000Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 3: Công tác thông gió và kiểm tra khí mỏ Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 3: Ventilation and air control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 8128-1:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chuẩn bị và sản xuất môi trường nuôi cấy. Phần 1: Hướng dẫn chung về đảm bảo chất lượng đối với việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong phòng thử nghiệm Microbiology of food and animal feeding stuffs. Guidelines on preparation and production of culture media. Part 1: General guidelines on quality assurance for the preparation of culture media in the laboratory |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 12464:2018Xỉ luyện thép - Đặc tính kỹ thuật cơ bản và phương pháp thử Steel slag - Basic technical characteristics and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 7391-4:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 4: Lựa chọn phép thử tương tác với máu Biological evaluation of medical devices - Part 4: Selection of tests for interactions with blood |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 6611-5:2000Tấm mạch in. Phần 5. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng một mặt và hai mặt có các lỗ xuyên phủ kim loại Printed boards. Part 5. Specification for single and double sided rigid printed boards with plated-through holes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 12342-2:2018Vật liệu dệt – Xác định độ xoắn sau khi giặt – Phần 2: Vải dệt thoi và dệt kim Textiles – Determination of spirality after laundering – Part 2: Woven and knitted fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 2735:1978Thép hình chịu ăn mòn và bền nóng. Mác, yêu cầu kỹ thuật Corrosion and heat-resisting steel bars. Marks and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 5711:1993Bảo vệ môi trường. Thủy quyển. Thuật ngữ và định nghĩa trong lĩnh vực sử dụng và bảo vệ nước Environment protection. Hydrosphere. Terms and definitions concerning utilization and protection of waters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 7361:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Tấm báo hiệu phía sau của xe hạng nặng và dài. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Rear marking plates for heavy and long vehicles. Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,534,000 đ | ||||