• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3835:1988

Xe đạp - Càng lái

Bicycles front fork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7973-6:2013

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 6: Quy trình thử nghiệm va chạm với tỷ lệ kích thước thực

Motorcycles -- Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles -- Part 6: Full-scale impact-test procedures

260,000 đ 260,000 đ Xóa
3

TCVN 12404:2020

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định hợp chất khí hữu cơ bằng sắc ký khí khối phổ - Phương pháp bơm trực tiếp

Emission from stationary sources - Determination of gaeous organic compounds by direct interface gas chromatography-mass spectrometry

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 6920:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Bảo vệ người lái đối với tác động của cơ cấu lái trong trường hợp bị va chạm. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Protection of the driver against the steering mechanism in the event of impact. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 6013:1995

Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tơ. Cơ cấu điều khiển. Kiểu, vị trí và chức năng

Road vehicles Motorcycles - Controls Types, positions and functions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6757:2000

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng quốc tế nhà sản xuất phụ tùng (WPMI)

Road vehicles. World parts manufacturer identifier (WPMI) code

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11974:2017

Thông tin và tư liệu – Lược đồ cho thông tin vốn tư liệu

Information and documentation – Schema for holdings information

276,000 đ 276,000 đ Xóa
8

TCVN 7238:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Khung. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Two wheels motorcysles, mopeds. Frame. Requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6890:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Chân chống mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Stands of two-wheel motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7235:2003

Mô tô, xe máy. Chân phanh. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Motorcycles, mopeds. Brake pedal. Requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7448:2004

Xe đạp điện. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Electric bicycles. General safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10254:2013

Thông tin và tư liệu. Lệnh dùng cho tìm kiếm văn bản tương tác

Information and documentation. Commands for interactive text searching

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 7351:2003

Mô tô, xe máy. Phương pháp thử khả năng vượt dốc

Motorcycles, mopeds. Method of hill climbing test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 11642-2:2016

Thông tin và tài liệu – Liên kết hệ thống mở – Đặc tả giao thức ứng dụng mượn liên thư viện –Phần 2: Hình thức trình bày tuân thủ trong triển khai giao thức

Information and documentation – Open Systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Protocol Specification – Part 2: Protocol implementation conformance statement (PICS) proforma

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 7362:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa

Motorcycles and mopeds with two wheels. Masses. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 4960:1989

Xe đạp. Cơ cấu phản quang. Yêu cầu về quang học và vật lý

Bicycles. Reflective devices. Photometric and physical requirements parts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 11972:2017

Thông tin và tư liệu – Chuẩn bị và đánh dấu bản thảo điện tử

Information and documentation – Electronic manuscript preparation and markup

896,000 đ 896,000 đ Xóa
18

TCVN 11311:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định các kim loại.

Determination of of metals emissions from stationary sources

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 7056:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô - Lắp giảm xóc sau

Road vehicles - Motorcycles - Mounting of rear shock absorbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 7357:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by motorcycles. Requirements and test methods in type approval

328,000 đ 328,000 đ Xóa
21

TCVN 7450:2004

Xe đạp điện. Động cơ. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Electric bicycles. Electric motors. Technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 6592-1:2001

Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 1: Qui tắc chung

Low-voltage switchinggear and controlgear. Part 1: General rules

688,000 đ 688,000 đ Xóa
23

TCVN 7973-7:2013

Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 7: Quy trình chuẩn để thực hiện các mô phỏng trên máy tính các phép thử va chạm mô tô

Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 7: Standardized procedures for performing computer simulations of motorcycle impact tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
24

TCVN 7350:2003

Mô tô, xe máy. Phương pháp thử khả năng chạy theo đà

Motorcycles, mopeds. Method of coasting test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 4,298,000 đ