Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 16321 |
TCVN 4770:1989Biến trở. Phương pháp kiểm tra đặc tính hàm của sự thay đổi điện trở Variable resistors. Test methods for functional characteristics of resistance change |
| 16322 |
TCVN 4771:1989Điện trở không đổi. Phương pháp đo độ phi tuyến của điện trở Fixed resistors. Measurement methods for nonlinearity of resistance |
| 16323 |
TCVN 4772:1989Máy thu thanh. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Broadcasting radio receivers. Nomenclature of quality characteristics |
| 16324 |
TCVN 4773:1989Sản phẩm cáp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cable products. Nomenclature of quality characteristics |
| 16325 |
|
| 16326 |
TCVN 4775:1989Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Ores and concentrates of non-ferrous metals. Sampling and preparation of samples for laboratory tests |
| 16327 |
TCVN 4776:1989Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa Ores and concentrates of non-ferrous metals. Determination of moisture in delivery |
| 16328 |
TCVN 4777:1989Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp phân tích rây và phân tích sàng xác định thành phần độ hạt Ores and concentrates of non-ferrous metals. Method of sieve and sedimentary analysis for determination of particle size |
| 16329 |
|
| 16330 |
TCVN 4779:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Bauxite. Determination of phosphorus content |
| 16331 |
TCVN 4780:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng tổng lưu huỳnh Bauxite. Determination of total sulphur content |
| 16332 |
TCVN 4781:1989Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng cacbonat Bauxite. Determination of carbonate content |
| 16333 |
TCVN 4782:1989Rau qủa tươi. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Fresh vegetables and fruits. List of quality characteristics |
| 16334 |
TCVN 4783:1989Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Animal mixed feeding stuffs. List of quality characteristics |
| 16335 |
TCVN 4784:1989Thịt lạnh đông. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Frozen meat. List of quality characteristics |
| 16336 |
TCVN 4785:1989Săm và lốp xe đạp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Bicycle tyres and tubes. List of quality characteristics |
| 16337 |
TCVN 4786:1989Chất tẩy rửa tổng hợp - Danh mục chỉ tiêu chất lượng Synthetic detergents - List of quality characteristics |
| 16338 |
TCVN 4787:1989Xi măng. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Cements. Methods for sampling and preparation of samples |
| 16339 |
|
| 16340 |
TCVN 4789:1989Dụng cụ đo-kiểm tra của ô tô. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Control-measuring instruments for automobiles. General specifications and test methods |
