Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

761

TCVN 14126:2024

Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống mọt cám nâu Lyctus bruneus (Stephens) hại gỗ – Phương pháp trong phòng thí nghiệm

Wood preservatives – Determination of the protective effectiveness against Lyctus brunneus (Stephens) – Laboratory method

762

TCVN 14127:2024

Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống hà biển hại gỗ

Wood preservatives – Determination of the preventive action against marine borers

763

TCVN 14130:2024

Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật của phục tráng giống

Forest Tree cultivar – Technical requirements of reinvigoration

764

TCVN 14131-1:2024

Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 1: Kích thước và sự phù hợp với bản vẽ

Refractory products – Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks Part 1: Dimensions and conformity to drawing

765

TCVN 14131-2:2024

Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 2: Các khuyết tật góc, cạnh và khuyết tật trên bề mặt khác

Refractory products–Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks– Part 2: Corner and edge defects and other surface imperfections

766

TCVN 14132:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phương pháp xác định khả năng nổ tróc khi gia nhiệt

Monolithic refractory products – Determination of resistance to explosive spalling

767

TCVN 14133:2024

Kính xây dựng – Gương từ kính nổi tráng bạc sử dụng bên trong công trình

Glass in building – Mirrors from silver–coated float glass for internal use

768

TCVN 14134-1:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 1: Chuẩn bị khô mẫu đất

Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 1: Standard Practice for Dry Preparation of Disturbed Soil and Soil – Aggreagate Samples for Test.

769

TCVN 14134-2:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Chuẩn bị ướt mẫu đất

Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 2: Standard Practice for Wet Preparation of Disturbed Soil and Soil – Aggreagate Samples for Test

770

TCVN 14134-3:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định thành phần hạt

Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 3: Determination of the Particle Size Distribution

771

TCVN 14134-4:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định giới hạn chảy, giới hạn dẻo và chỉ số dẻo

Soils for Highway Construction – Part 4: Determination of the Liquid Limit, the Plastic Limit and Plasticity Index

772

TCVN 14134-5:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định đương lượng cát

Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Sand Equivalent

773

TCVN 14135-4:2024

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định lượng vật liệu nhỏ hơn 75 µm bằng phương pháp rửa

Aggregates for Highway Construction – Test Methods – Part 4: Determination of the Amount of Material Finer than a 75μm (No. 200) Sieve by Washing

774

TCVN 14135-5:2024

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định thành phần hạt bằng phương pháp sàng khô

Aggregates for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Particle Size Distribution by Dry Sieving

775

TCVN 14136:2024

Tro bay làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng

Fly ash as raw material for construction materials production

776

TCVN 14138-1:2024

Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử độ bền kết cấu

Paragliding equipment – Paragliders – Part 1: Requirements and test methods for structural strength

777

TCVN 14138-2:2024

Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử để phân cấp đặc tính an toàn bay

Paragliding equipment – Paragliders – Part 2: Requirements and test methods for classifying flight safety characteristics

778

TCVN 14139:2024

Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền

Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests

779

TCVN 14140:2024

Thiết bị dù lượn – Dù khẩn cấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Paragliding equipment – Emergency parachutes – Safety requirements and test methods

780

TCVN 14141:2024

Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải

Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation

Tổng số trang: 975