-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8-44:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 44. Hình cắt trên bản vẽ cơ khí Technical drawings. General principles of presentation. Part 44: Sections on mechanical engineering drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6331:1997Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 120oC trong 16 giờ (Phương pháp dược điển của Mỹ) Determination of loss on drying at 120oC for 16 hours (United states phamacopolia method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13183:2020Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Hệ thống vận chuyển đường ống Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Pipeline transportation systems |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14121:2024Gỗ – Phương pháp định loại dựa vào đặc điểm cấu tạo thô đại và kính hiển vi Wood – Method of identifying based on its macroscopic and microscopic structural features |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 522,000 đ | ||||