• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6747:2009

Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện

Marking codes for resistors and capacitors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 14126:2024

Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống mọt cám nâu Lyctus bruneus (Stephens) hại gỗ – Phương pháp trong phòng thí nghiệm

Wood preservatives – Determination of the protective effectiveness against Lyctus brunneus (Stephens) – Laboratory method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11738-9:2016

Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 9: Phương pháp đo các đặc tính của máy trợ thính với đầu ra bộ kích rung xương

Hearing aids – Part 9: Methods of measurement of characteristics of hearing aids with bone vibrator output

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14120:2024

Gỗ – Nguyên tắc về danh pháp

Wood – Principles of Nomenclature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13910-2:2024

Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS - Phần 2: Quản lý đăng ký khái niệm dữ liệu ITS trung tâm

Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 2: Governance of the Central ITS Data Concept Registry

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 14138-2:2024

Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử để phân cấp đặc tính an toàn bay

Paragliding equipment – Paragliders – Part 2: Requirements and test methods for classifying flight safety characteristics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13984-1:2024

Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 1: Phân loại khuyết tật

Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 1: Defects classification

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 14225:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật của toàn nhà máy

Thermal Power Plant – Overall Plant Performance Test Codes

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 13965-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 2: Hàn chảy giáp mép

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 13965-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 3: Hàn khí áp lực

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 14280:2025

Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Phương pháp xác định hàm lượng sinh khối

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 14139:2024

Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền

Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests

260,000 đ 260,000 đ Xóa
13

TCVN 13910-3:2024

Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 3: Gán mã định danh đối tượng cho các khái niệm dữ liệu ITS

Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 3: Object identifier assignments for ITS data concepts

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 14185:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Quy trình, các biện pháp bảo vệ và minh chứng an toàn cho các hệ thống điện kéo

Railway applications – Fix installations – Process, protective measures and demonstration of safety for electric traction systems

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 14279:2025

Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Quy định kỹ thuật và phân loại

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 13984-2:2024

Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 2: Xác định tính chất vật lý

Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 2: Test methods of physical properties

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 14278:2025

Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Từ vựng

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 14140:2024

Thiết bị dù lượn – Dù khẩn cấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Paragliding equipment – Emergency parachutes – Safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 14224:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật lò hơi đốt nhiên liệu

Thermal power plant – Fired steam generator performance test

0 đ 0 đ Xóa
20

TCVN 14130:2024

Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật của phục tráng giống

Forest Tree cultivar – Technical requirements of reinvigoration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,010,000 đ