-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7119:2019Da – Phép thử cơ lý – Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng trên đơn vị diện tích Leather – Physical and mechanical tests – Determination of apparent density and mass per unit area |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6326:1997Sản phẩm dầu mỏ. Mỡ nhờn. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng Petroleum products. Lubricating grease. Detection of copper corrosion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11701:2016Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại – Từ vựng. Pipe work – Metal hoses and hose assemblies – Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13304:2021Gia vị có nguồn gốc thực vật - Xác định hàm lượng tanin bằng phương pháp chuẩn độ Plant spices - Determination of tannin content by titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7129:2002Da. Xác định chất hoà tan trong diclometan Leather. Determination of matter soluble in dichloromethane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14114:2024Phân bón – Định lượng Bacillus thuringiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of Bacillus thuringiensis by colony count method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||