-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10480:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chất không xà phòng hóa – Phương pháp chiết bằng hexan Animal and vegetable fats and oils -- Determination of unsaponifiable matter -- Method using hexane extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7120:2002Da. Xác định độ hấp thụ nước Leather. Determination of absorption of water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10330:2014c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng halofuginone Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of halofuginone content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8839:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Chi tiết mũ Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Uppers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14131-2:2024Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 2: Các khuyết tật góc, cạnh và khuyết tật trên bề mặt khác Refractory products–Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks– Part 2: Corner and edge defects and other surface imperfections |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||