Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

4741

TCVN 12060:2017

Thảm trải sàn dệt - Đánh giá sự thay đổi ngoại quan

Textile floor coverings - Assessment of changes in appearance

4742

TCVN 12061:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su có lót

Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings with backing

4743

TCVN 12062:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su không có lót

Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings without backing

4744

TCVN 12063:2017

Thảm trải sàn đàn hồi, dệt và laminate - Phân loại

Resilient, textile and laminate floor coverings -- Classification

4745

TCVN 12064:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định điện trở

Textile floor coverings - Determination of electrical resistance

4746

TCVN 12065:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định độ bền tách lớp

Textile floor coverings - Determination of resistance to delamination

4747

TCVN 12066:2017

Thảm trải sàn laminate - Các yêu cầu

Laminate floor coverings - Specification

4748

TCVN 12067:2017

Thảm trải sàn dệt - Độ bèn màu với dầu gội

Textile floor coverings - Colour fastness to shampooing

4749

TCVN 12068:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng riêng

Resilient floor coverings - Determination of density

4750

TCVN 12069:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Resilient floor coverings - Determination of mass per unit area

4751

TCVN 12070:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp thử sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs. Test methods for thermal shock and thermal shock endurance

4752

TCVN 12071:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ hấp thụ nước của dụng cụ bằng gốm sứ

Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for water absorption of ceramic articles

4753

TCVN 12072:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ mờ của dụng cụ bằng gốm sứ

Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for translucency of ceramic articles

4754

TCVN 12073-1:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 1: Yêu cầu đối với dụng cụ chứa chân không và bình giữ nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 1: Specification for vacuum ware, insulated flasks and jugs

4755

TCVN 12073-2:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 2: Yêu cầu đối với túi và hộp giữ nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 2: Specification for insulated bags and boxes

4756

TCVN 12073-3:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 3: Yêu cầu đối với túi giữ lạnh

Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 3: Specification for thermal packs

4757

TCVN 12074:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Xác định nhiệt độ của vật liệu và dụng cụ bằng chất dẻo tại bề mặt tiếp xúc chất dẻo/thực phẩm trong quá trình gia nhiệt bằng lò vi sóng và lò thông dụng để chọn nhiệt độ phù hợp cho phép thử thôi nhiễm

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Determination of temperature of plastics materials and articles at the plastics/food interface during microwave and conventional oven heating in order to select the appropriate temperature for migration testing

4758

TCVN 12075:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phương pháp xác định sự tiếp xúc của chất béo

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Test methods for the determination of fatty contact

4759

TCVN 12076:2017

Chiếu xạ thực phẩm – Yêu cầu đối với việc xây dựng, đánh giá xác nhận và kiểm soát thường xuyên quá trình chiếu xạ bằng bức xạ ion hóa để xử lý thực phẩm

Food irradiation - Requirements for the development, validation and routine control of the process of irradiation using ionizing radiation for the treatment of food

4760

TCVN 12077:2017

Thực phẩm – Phát hiện thực phẩm chiếu xạ bằng kỹ thuật sàng lọc vi sinh vật sử dụng các quy trình xác định nồng độ nội độc tố/ định lượng tổng vi khuẩn gram âm (LAL/GNB)

Foodstuffs - Microbiological screening for irradiated food using LAL/GNB procedures

Tổng số trang: 977