• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5836:1994

Tôm thịt luộc chín đông lạnh xuất khẩu

Frozen peeled and cooked shrimps for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3701:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua

Aquatic products. Determination of sodium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3691:1981

Thống kê học. Thuật ngữ và ký hiệu

Statistics. Terms and symbols

244,000 đ 244,000 đ Xóa
4

TCVN 12007:2017

Ống mềm và hệ ống cao su và chất dẻo dùng cho hệ thống phân phối nhiên liệu đã xác định. Quy định kỹ thuật

Rubber and plastic hoses and hose assemblies for measured fuel dispensing systems -- Specification

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9863-2:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12014:2017

Nhiên liệu động cơ đánh lửa. Xác định hàm lượng olefin tổng bằng phương pháp sắc ký khí đa chiều

Standard Test Method for Total Olefins in Spark-ignition Engine Fuels by Multidimensional Gas Chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 744,000 đ