Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

2881

TCVN 13262-2:2020

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 2: Xác định hàm lượng hoạt chất indanofan bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides - Part 2: Determination of indanofan content by high performance liquid chromatographic method

2882

TCVN 13262-3:2020

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 3: Xác định hàm lượng hoạt chất nhóm auxins bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides - Part 3: Determination of auxins group content by high performance liquid chromatographic method

2883

TCVN 13262-4:2020

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 4: Xác định hàm lượng hoạt chất nhóm Cytokinins bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides - Part 4: Determination of cytokinins group content by high performance liquid chromatographic method

2884

TCVN 13263-1:2020

Phân bón - Phần 1: Xác định hàm lượng Vitamin A bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 1: Determination of vitamin A content by high performance liquid chromatographic method

2885

TCVN 13263-10:2020

Phân bón − Phần 10: Xác định tỷ trọng

Fertilizers – Part 10: Determination of relative density

2886

TCVN 13263-2:2020

Phân bón - Phần 2: Xác định hàm lượng vitamin nhóm B bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 2: Determination of vitamin B group content by high performance liquid chromatographic method

2887

TCVN 13263-3:2020

Phân bón - Phần 3: Xác định hàm lượng vitamin C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 3: Determination of vitamin C content by high performance liquid chromatographic method

2888

TCVN 13263-4:2020

Phân bón - Phần 4: Xác định hàm lượng vitamin E bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 5: Determination of vitamin E content by high performance liquid chromatographic method

2889

TCVN 13263-5:2020

Phân bón - Phần 5: Xác định hàm lượng nhóm auxin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 5: Determination of auxin group content by high performance liquid chromatographic method

2890

TCVN 13263-6:2020

Phân bón - Phần 6: Xác định hàm lượng nhóm gibberellin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 6: Determination of gibberellin group content by high performance liquid chromatographic method

2891

TCVN 13263-7:2020

Phân bón − Phần 7: Xác định hàm lượng Bo hòa tan trong nước bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers – Part 7: Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method

2892

TCVN 13263-8:2020

Phân bón − Phần 8: Xác định hàm lượng Bo hòa tan trong axit bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers – Part 8: Determination of acid - soluble boron content by spectrophotometric method

2893

TCVN 13263-9:2020

Phân bón − Phần 9: Xác định độ pH

Fertilizers – Part 9: Determination of pH

2894

TCVN 13274:2020

Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn định dạng các mã dùng cho truy vết

Traceability – Guide for formating tracing codes

2895

TCVN 13275:2020

Truy xuất nguồn gốc – Định dạng vật mang dữ liệu

Traceability – The format of data carriers

2896

TCVN 1547:2020

Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho lợn

Animal feeding stuffs – Compound feeds for pig

2897

TCVN 168:2020

Dưa chuột dầm

Pickled cucumbers

2898

TCVN 2102:2020

Sơn và vecni - Phương pháp so sánh trực quan màu sắc

Paints and varnishes – Visual comparison of the colour of paints

2899

TCVN 2265:2020

Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho gà

Animal feeding stuffs – Compound feeds for chicken

2900

TCVN 2640:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chỉ số khúc xạ

Animal and vegetable fats and oils – Determination of refractive index

Tổng số trang: 976