Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 372 kết quả.

Searching result

121

TCVN 8273-5:2013

Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát. 23

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems

122

TCVN 8273-9:2013

Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát. 17

Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 9: Control and monitoring systems

123

TCVN ISO 14045:2013

Quản lý môi trường – Đánh giá hiệu suất sinh thái của các hệ thống sản phẩm – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Environmental management – Eco-efficiency asessment of product systems Principles, requirements and guidelines

124

TCVN ISO 14051:2013

Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Khuôn khổ chung

Environmental management – Material flow cost accounting – General framework

125

TCVN 4037:2012

Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Water supply - Terms and definitions

126

TCVN 4038:2012

Thoát nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Drainage - Terminology and definitions

127

TCVN 4473:2012

Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ và định nghĩa

Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions

128

TCVN 9232-1:2012

Thiết bị thu hoạch - Máy liên hợp và các cụm chức năng - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Equipment for harvesting - Combines and functional components - Part 1: Vocabulary

129

TCVN 9254-1:2012

Nhà và công trình dân dụng - Từ vựng - Phần 1: Thuật ngữ chung

Building and civil engineering - Vocabulary - Part 1: General terms

130

TCVN 9256:2012

Lập hồ sơ kỹ thuật - Từ vừng - Thuật ngữ liên quan đến bản vẽ kỹ thuật - Thuật ngữ chung và các loại bản vẽ

Technical product documentation - Vocabulary - Terms relating to technical drawings: General and types of drawings

131

TCVN 9261:2012

Xây dựng công trình - Dung sai - Cách thể hiện độ chính xác kích thước - Nguyên tắc và thuật ngữ

Building construction - Tolerances-Expression of dimensional accuracy- Principles and terminology

132

TCVN 9279:2012

Chè xanh. Thuật ngữ và Định nghĩa

Green tea. Vocabulary

133

TCVN 9310-3:2012

Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 3: Phát  hiện cháy và báo cháy

Fire protection – Vocabulary - Part 3: Fire detection and alarm

134

TCVN 9310-4:2012

Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 4: Thiết bị chữa cháy

Fire protection - Vocabulary - Part 4: Fire extinction equipment

135

TCVN 9310-8:2012

Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 8: Thuật  ngữ chuyên dùng cho chữa cháy, cứu nạn và xử lý vật liệu nguy hiểm

Fire protection - Vocabulary - Part 8: Terms specific to fire-fighting, rescue services and handling hazardous materials

136

TCVN 9312:2012

Cách nhiệt - Điều kiện truyền nhiệt và các đặc tính của vật liệu - Từ vựng

Thermal insulation - Heat transfer conditions and properties of materials – Vocabulary

137

TCVN 9506:2012

Cơ sở lưu trú du lịch và các dịch vụ liên quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Tourist accommodation and other related services – Terminology

138

TCVN 7563-21:2011

Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 21: Giao diện giữa các hệ thống máy tính xử trình và các quy trình kỹ thuật

Data processing - Vocabulary - Part 21: Interfaces between process computer systems and technical processes

139

TCVN 7563-23:2011

Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 23: Xử lý văn bản

Information technology -- Vocabulary -- Part 23: Text processing

140

TCVN 7563-25:2011

Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 25: Mạng cục bộ

Information technology -- Vocabulary -- Part 25: Local area networks

Tổng số trang: 19