-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10886:2015Phép đo điện và quang cho các sản phẩm chiếu sáng rắn Electrical and photometric measurements of solid lighting products |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9254-1:2012Nhà và công trình dân dụng - Từ vựng - Phần 1: Thuật ngữ chung Building and civil engineering - Vocabulary - Part 1: General terms |
572,000 đ | 572,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 772,000 đ | ||||