• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14535:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu

Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 14174:2024

Phân bón – Phương pháp định lượng Bacillus amyloliquefaciens – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizer – Enumeration of Bacillus amyloliquefaciens – The plate count method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13377-2:2021

Thu hồi và phân tích vật cấy ghép phẫu thuật – Phần 2: Phân tích vật cấy ghép phẫu thuật thu hồi

Retrieval and analysis of surgical implants — Part 2: Analysis of retrieved surgical implants

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 6144:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ bền va đập bên ngoài. Phương pháp vòng tuần hoàn

Thermoplastics pipes. Determination of resistance to external blows. Round-the-clock method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2845:1979

Truyền động trục vít trụ. Mođun và hệ số đường kính

Cylindrical worm gear pairs. Modules and coefficients of worm diameter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2036:1977

Chốt côn xẻ rãnh. Kích thước

Taper grooved pins. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13367:2021

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ hoạt độ phóng xạ trong đất phủ

Investigation, Assessment of environmental geology – Mapping of Radioactivity concerntration in cover soil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6602:2000

Cà phê nhân đóng bao. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển

Green coffee in bags. Guide to storage and transport

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1889:1976

Bulông đầu sáu cạnh (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Hexagon head bolts (semifinished). Structure and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6935:2001

Thuốc lá sợi tẩu

Pipe fine-cut tobacco

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8411-5:2011

Máy kéo, máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ – Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác – Phần 5: Ký hiệu cho máy lâm nghiệp cầm tay

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment - Symbols for operator controls and other displays - Part 5: Symbols for manual portable forestry machinery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7552-3:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 3: Công-te-nơ thùng chứa dùng cho chất lỏng, chất khí và hàng rời khô được nén

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 3: Tank containers for liquids, gases and pressurized dry bulk.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 4473:2012

Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ và định nghĩa

Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ