-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4125:1985Phụ tùng đường ống. Khuỷu ống bằng gang rèn. Nối ba chạc. Yêu cầu kỹ thuật Pipeline fittings. Ductile cast iron tees. Basic dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13505:2022Công trình thuỷ lợi – Trạm bơm cấp, thoát nước – Yêu cầu thiết kế Hydraulic Structures - Water Supply and Drainage Pumping Stations - Design Requirements |
768,000 đ | 768,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9360:2012Quy trình kỹ thuật xác định độ lún công trình dân dụng và công nghiệp bằng phương pháp đo cao hình học Technical process of settlement monitoring of civil and industrial building by geometrical levelling |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9359:2012Nền nhà chống nồm. Thiết kế và thi công Anti-condensation floor. Design and construction. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4473:2012Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ và định nghĩa Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,262,000 đ | ||||