Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 837 kết quả.

Searching result

261

TCVN 7870-12:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 12: Vật lý chất rắn

Quantities and units. Part 12: Solid state physics

262

TCVN 7870-9:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 9: Hoá lý và vật lý phân tử

Quantities and units. Part 9: Physical chemistry and molecular physics

263

TCVN 7870-13:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 13: Khoa học và Công nghệ thông tin

Quantities and units. Part 13: Information science and technology

264

TCVN 7870-14:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 14: Viễn sinh trắc liên quan đến sinh lý người

Quantities and units. Part 14: Telebiometrics related to human physiology

265

TCVN 8095-300:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Chương 300: Phép đo và dụng cụ đo điện và điện tử

International Electrotechnical Vocabulary. Chapter 300: Electrical and electronic measurements and measuring instruments

266

TCVN 8095-446:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 446: Rơle điện

International Electrotechnical Vocabulary. Part 446: Electrical relays

267

TCVN 8095-411:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 411: Máy điện quay

International Electrotechnical Vocabulary. Part 411: Rotating machines

268

TCVN 8095-602:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 602: Phát, truyền tải và phân phối điện. Phát điện

International Electrotechnical Vocabulary. Part 602: Generation, transmission and distribution of electricity. Generation

269

TCVN 8095-811:2010

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 811: Hệ thống kéo bằng điện

International Electrotechnical. Chapter 811: Electric traction

270

TCVN 5529:2010

Thuật ngữ hóa học. Nguyên tắc cơ bản

Chemical terms. Basic principles

271

TCVN 5530:2010

Thuật ngữ hóa học - Danh pháp các nguyên tố và hợp chất hóa học

Chemical terms - Nomenclature of chemical elements and compounds

272

TCVN 5017-2:2010

Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 2: Các quá trình hàn vảy mềm, hàn vảy cứng và các thuật ngữ liên quan

Welding and allied processes. Vocabulary. Part 2: Soldering and brazing processes and related terms

273

TCVN 7870-2:2010

Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Dấu và ký hiệu toán học dùng trong khoa học tự nhiên và công nghệ

Quantities and units - Part 2: Mathematical signs and symbols to be used in the natural sciences and technology

274

TCVN 7870-10:2010

Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics

275

TCVN 7870-11:2009

Đại lượng và đơn vị. Phần 11: Số đặc trưng

Quantities and units. Part 11: Characteristic numbers

276

TCVN ISO 14050:2009

Quản lý môi trường. Thuật ngữ và định nghĩa

Environmental management. Vocabulary

277

TCVN 8287-2:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 2: Ma sát và mòn

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 2: Friction and wear

278

TCVN 8287-1:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 1: Kết cấu, vật liệu ổ và cơ tính của vật liệu

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 1: Design, bearing materials and their properties

279

TCVN 8287-3:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 3: Bôi trơn

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 3: Lubrication

280

TCVN 8242-5:2009

Cần trục. Từ vựng. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Vocabulary. Part 5: Bridge and gantry cranes

Tổng số trang: 42