Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 868 kết quả.

Searching result

261

TCVN 8890:2011

Thuật ngữ và định nghĩa sử dụng cho mẫu chuẩn

Terms and definitions used in connection with reference materials

262

TCVN 9031:2011

Vật liệu chịu lửa - Ký hiệu các đại lượng và đơn vị

Refractories - Quantities symbols and units

263

TCVN 9040-1:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 1: Thiết bị ghi âm.

Office machines. Vocabulary. Part 1: Dictation equipment

264

TCVN 9040-2:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 2: Máy sao.

Office machines. Vocabulary. Part 2: Duplicators

265

TCVN 9040-3:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 3: Máy in nhãn

Office machines. Vocabulary. Part 3: Addressing machines

266

TCVN 9040-9:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 9: Máy chữ

Office machines. Vocabulary. Part 9: Typewriters

267

TCVN 9053:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Từ vựng

Electric road vehicles - Vocabulary

268

TCVN 9073:2011

Quạt. Từ vựng và định nghĩa các loại quạt

Fans. Vocabulary and definitions of categories

269

TCVN 9085:2011

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch GS1 cho phiếu trong phân phối giới hạn về địa lý - Quy định kỹ thuật.

Article number and barcode - GS1 coupon number and bar code for restricted geographic distribution - Specification.

270

TCVN 9086:2011

Mã số mã vạch GS1 - Thuật ngữ và định nghĩa

GS1 number and barcode - GS1 glossary terms and definitions.

271

TCVN 9108-1:2011

Thông tin và tư liệu. Nguyên tắc và yêu cầu chức năng đối với các hồ sơ trong môi trường văn phòng điện tử. Phần 1: Tổng quan và trình bày các nguyên tắc

Information and documentation. Principles and functional requirements for records in electronic office environments. Part 1: Overview and statement of principles

272

TCVN 9108-3:2011

Thông tin và tư liệu. Nguyên tắc và yêu cầu chức năng đối với các hồ sơ trong môi trường văn phòng điện tử. Phần 3: Hướng dẫn và yêu cầu chức năng đối với các hồ sơ trong hệ thống kinh doanh

Information and documentation. Principles and functional requirements for records in electronic office environments. Part 3: Guidelines and functional requirements for records in business systems

273

TCVN 5017-1:2010

Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 1: Các quá trình hàn kim loại

Welding and allied processes. Vocabulary. Part 1: Metal welding processes

274

TCVN 5017-2:2010

Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 2: Các quá trình hàn vảy mềm, hàn vảy cứng và các thuật ngữ liên quan

Welding and allied processes. Vocabulary. Part 2: Soldering and brazing processes and related terms

275

TCVN 5529:2010

Thuật ngữ hóa học. Nguyên tắc cơ bản

Chemical terms. Basic principles

276

TCVN 5530:2010

Thuật ngữ hóa học - Danh pháp các nguyên tố và hợp chất hóa học

Chemical terms - Nomenclature of chemical elements and compounds

277

TCVN 7870-1:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 1: Quy định chung

Quantities and units. Part 1: General

278

TCVN 7870-10:2010

Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics

279

TCVN 7870-12:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 12: Vật lý chất rắn

Quantities and units. Part 12: Solid state physics

280

TCVN 7870-13:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 13: Khoa học và Công nghệ thông tin

Quantities and units. Part 13: Information science and technology

Tổng số trang: 44