-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2370:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định khối lượng tiêu chuẩn Raw silk. Determination of standard mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9674:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định thành phần axit béo ở vị trí số 2 của các phân tử triglycerid. Animal and vegetable fats and oils. Determination of the composition of fatty acids in the 2-position of the triglyceride molecules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2371:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ mảnh Raw silk - Method for determination of fineness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5017-2:2010Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 2: Các quá trình hàn vảy mềm, hàn vảy cứng và các thuật ngữ liên quan Welding and allied processes. Vocabulary. Part 2: Soldering and brazing processes and related terms |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 414,000 đ | ||||