• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14279:2025

Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Quy định kỹ thuật và phân loại

Solid recovered fuels – Specifications and classes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5846:1994

Cột điện bê tông cốt thép ly tâm. Kết cấu và kích thước

Centrifugal reinforced concrete electric poles – Structure and dimensisons

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9756:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền lão hoá nhiệt

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of air-oven aging

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6006:1995

Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa

Boilers. Safety engineering requirements of erection, use, repair

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2999:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9040-1:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 1: Thiết bị ghi âm.

Office machines. Vocabulary. Part 1: Dictation equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ